베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "toan tính riêng" (1)
toan tính riêng
영어
구own calculations/schemes
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
Each party pursues its own calculations in the negotiation process.
관련 단어 "toan tính riêng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "toan tính riêng" (2)
Tiến trình đàm phán gặp nhiều trắc trở do toan tính riêng của mỗi bên.
The negotiation process faces many difficulties due to each party's own calculations.
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
Each party pursues its own calculations in the negotiation process.
